Bản dịch của từ 威风扫地 trong tiếng Việt

威风扫地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威风扫地 (Tính từ)

wēi fēng sǎo dì
01

Uy phong quét đất; mất hết uy tín và danh dự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威风扫地

wēi

fēng

sǎo

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
风世
风丝
风丝不透
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép