Bản dịch của từ 威香 trong tiếng Việt

威香

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威香 (Cụm từ)

wēi xiāng
01

即威蕤。草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威香

wēi

xiāng

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
香丝
香严
香串
香乳
香云
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép