Bản dịch của từ 娃儿 trong tiếng Việt

娃儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˊwathanh sắc

娃儿 (Danh từ)

wá ér
01

Trẻ con

对孩子的亲切称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娃儿

ér

娃
Bính âm:
【wá】【ㄨㄚˊ】【OA】
Hình thái radical:
⿰,女,圭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép