ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娃娃
Bảng phân tích âm vị 娃
Wá
Em bé; đứa trẻ
小孩儿,幼儿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Búp bê
做成小孩子形状的玩具
wá
娃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép