ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娃娃亲
Bảng phân tích âm vị 娃
Wá
Hôn ước, đính ước (từ bé)
指男女双方在年纪很小的时候由父母订下的亲事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wá
娃
亲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép