ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娃娃兵
Bảng phân tích âm vị 娃
Wá
Người lính trẻ
可能指军事玩具或小型军事模型。
wá
娃
bīng
兵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép