ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娃娃脸
Bảng phân tích âm vị 娃
Wá
Mặt búp bê
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mặt búng ra sữa
wá
娃
liǎn
脸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép