ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娃娃车
Bảng phân tích âm vị 娃
Wá
Vận chuyển em bé
婴儿运输
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái nôi em bé
婴儿车
Xe đẩy
wá
娃
chē
车
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép