Bản dịch của từ 娄金 trong tiếng Việt

娄金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

娄金 (Danh từ)

lóu jīn
01

Một loại tiền vàng cổ gọi là “马蹄金”——形如马蹄的金质小钱币传说由汉代娄敬所铸故名

马蹄金。相传为汉娄敬所铸,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娄金

lóu

jīn

Các từ liên quan

娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
娄
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
婁, 𡇔, 𡇭, 𡡋, 𡡼, 𡜰, 𡝤, 𡝨, 𡞔
Hình thái radical:
⿱,米,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép