Bản dịch của từ 娅 trong tiếng Việt
娅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
娅 (Danh từ)
【yà】
01
Quan hệ thông gia; quan hệ đồng hao
见〖姻娅〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 婭
- Hình thái radical:
- ⿰,女,亚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挜
襾
埡
𠃉
碣
揠
姶
亚
聐
讶
铔
稏
㛺
媈
婜
㜗
姂
姅
娼
娽
奷
娳
娈
嬴
㤗
拹
恀
恊
衭
䧊
洛
娂
狤
退
㘽
㶱
姻娅
玛丽娅
朱莉娅
妮维娅
茱莉娅
热比娅
