Bản dịch của từ 娅姹 trong tiếng Việt

娅姹

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

娅姹 (Thán từ)

yà chà
01

1.形容娇娆多姿。

Ví dụ
02

Chỉ mỹ nữ; mĩ nhân (mượn lời chỉ người đẹp)

2.借指美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ tượng thanh (âm tiết mang tính mô phỏng tiếng động, thường dùng trong văn cổ hoặc thơ ca)

3.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娅姹

chà

Các từ liên quan

娅婿
娅嬛
娅鬟
姹女
姹姹
姹娅
姹紫嫣红
娅
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,亚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép