Bản dịch của từ 娅鬟 trong tiếng Việt
娅鬟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
娅鬟 (Danh từ)
【yà huán】
01
Kiểu tóc của thiếu nữ thời xưa (một dạng búi/đội tóc truyền thống)
古代少女的一种发式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娅鬟
yà
娅
huán
鬟
Các từ liên quan
娅姹
娅婿
娅嬛
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 婭
- Hình thái radical:
- ⿰,女,亚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挜
襾
埡
𠃉
碣
揠
姶
亚
聐
讶
铔
稏
㛺
媈
婜
㜗
姂
姅
娼
娽
奷
娳
娈
嬴
㤗
拹
恀
恊
衭
䧊
洛
娂
狤
退
㘽
㶱
姻娅
玛丽娅
朱莉娅
妮维娅
茱莉娅
热比娅
