Bản dịch của từ 娆娆 trong tiếng Việt
娆娆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
Ráo | ㄖㄠˊ | r | ao | thanh sắc |
娆娆 (Tính từ)
【ráo ráo】
01
Mềm yếu, yếu ớt (diễn tả vẻ mảnh mai, yếu đuối)
柔弱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娆娆
ráo
娆
Các từ liên quan
娆固
娆害
娆恼
娆败
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 嬈
- Hình thái radical:
- ⿰,女,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桡
蕘
荛
橈
饶
饒
䫞
㹛
嬈
襓
㑱
嬈
㹛
擾
隢
扰
姰
娿
姆
嬗
嬱
媏
婬
㛭
嫨
婃
嬪
嫲
亮
䆓
訄
挷
矦
怱
茗
俉
䥺
虼
栋
畓
妖娆
娇娆
