Bản dịch của từ 娆恼 trong tiếng Việt

娆恼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

娆恼 (Cụm từ)

ráo nǎo
01

烦扰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娆恼

ráo

nǎo

Các từ liên quan

娆固
娆娆
娆害
娆败
恼丧
恼乱
恼人
恼公
恼害
娆
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép