Bản dịch của từ 娇冶 trong tiếng Việt
娇冶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
娇冶 (Danh từ)
【jiāo yě】
01
Chỉ mỹ nhân; người con gái rất xinh đẹp, duyên dáng (thường mang sắc thái cổ điển, hào nhoáng)
2.指美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rực rỡ, kiều diễm, duyên dáng mang vẻ gợi cảm; (thường chỉ vẻ ngoài) lộng lẫy, mơn mởn
1.艳丽;妖媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇冶
jiāo
娇
yě
冶
Các từ liên quan
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 嬌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艽
鷮
鵁
澆
跤
茭
驕
嘐
蕉
敎
焦
膲
婑
姺
㛆
㛪
妼
妗
婾
㚨
姣
妽
媜
婮
姵
姟
狧
勂
牳
选
茨
帠
㹶
臿
㭗
匽
撒娇
娇气
傲娇
娇贵
娇惯
娇艳
娇小
娇嫩
娇媚
娇妻
