Bản dịch của từ 娇妒 trong tiếng Việt
娇妒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
娇妒 (Tính từ)
【jiāo dù】
01
Gái/cô nàng kiêu căng, bướng bỉnh và hay ghen; 'kiêu' (骄) + 'đố' (妒) — tự phụ mà sinh lòng đố kỵ
1.娇,通“骄”。谓女子骄傲任性而嫉妒。
Ví dụ
02
Ghen tuông, ghen tị (sự ghen mang sắc thái hơi oán trách, nhõng nhẽo — chữ 娇通“骄”,có nghĩa là thái độ kiêu/nhõng nhẽo kết hợp với ghen)
2.娇,通“骄”。娇嗔貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇妒
jiāo
娇
dù
妒
Các từ liên quan
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 嬌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艽
鷮
鵁
澆
跤
茭
驕
嘐
蕉
敎
焦
膲
婑
姺
㛆
㛪
妼
妗
婾
㚨
姣
妽
媜
婮
姵
姟
狧
勂
牳
选
茨
帠
㹶
臿
㭗
匽
撒娇
娇气
傲娇
娇贵
娇惯
娇艳
娇小
娇嫩
娇媚
娇妻
