Bản dịch của từ 娇韵 trong tiếng Việt
娇韵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
娇韵 (Danh từ)
【jiāo yùn】
01
Âm thanh trong trẻo, thanh nhã và hài hòa (giọng điệu dịu dàng, vang cao)
1.清越和谐的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhan sắc, phong thái duyên dáng, quyến rũ (vẻ đẹp mềm mại, e lệ)
2.妩媚的风姿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇韵
jiāo
娇
yùn
韵
Các từ liên quan
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
韵主
韵书
韵事
韵人
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 嬌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艽
鷮
鵁
澆
跤
茭
驕
嘐
蕉
敎
焦
膲
婑
姺
㛆
㛪
妼
妗
婾
㚨
姣
妽
媜
婮
姵
姟
狧
勂
牳
选
茨
帠
㹶
臿
㭗
匽
撒娇
娇气
傲娇
娇贵
娇惯
娇艳
娇小
娇嫩
娇媚
娇妻
