Bản dịch của từ 娇饶 trong tiếng Việt
娇饶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
娇饶 (Danh từ)
【jiāo ráo】
01
Chiều hư, nuông chiều (được cưng chiều, hay được chiều theo ý thích)
1.娇纵;娇宠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mềm mại, uyển chuyển, duyên dáng; sắc thái nữ tính mềm mỏng (Hán-Việt: kiều nhiễu/kiều nhã)
2.柔美妩媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên mỹ nhân cổ điển; một nhân danh trong cổ văn (ví dụ: 董娇饶),常指美女
3.美人名。指美人。《玉台新咏》载有汉宋子侯《董娇饶》诗。唐杜甫《春日戏题恼郝使君》诗有“佳人屡出董娇饶”句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇饶
jiāo
娇
ráo
饶
Các từ liên quan
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 嬌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艽
鷮
鵁
澆
跤
茭
驕
嘐
蕉
敎
焦
膲
婑
姺
㛆
㛪
妼
妗
婾
㚨
姣
妽
媜
婮
姵
姟
狧
勂
牳
选
茨
帠
㹶
臿
㭗
匽
撒娇
娇气
傲娇
娇贵
娇惯
娇艳
娇小
娇嫩
娇媚
娇妻
