Bản dịch của từ 娈婉 trong tiếng Việt
娈婉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
娈婉 (Tính từ)
【luán wǎn】
01
Đẹp đẽ, dịu dàng, vẻ đẹp thanh nhã (mô tả sắc thái, phong thái hoặc vẻ ngoài)
美好貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娈婉
luán
娈
wǎn
婉
Các từ liên quan
娈童
婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
- Các biến thể:
- 孌, 𡢛, 𡤣, 𡤨
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脔
臠
䚕
挛
䜌
臡
㡩
栾
鸞
羉
孿
灤
婫
娄
㜐
婯
嬳
嬝
㚯
㛄
嫞
㜱
㛈
㚥
俙
㖀
怸
㤜
衲
残
哜
䏥
炨
枷
瓳
𠊃
娈童
娈童恋
娈童者
