Bản dịch của từ 娈童者 trong tiếng Việt
娈童者
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
娈童者 (Trạng từ)
【luán tóng zhě】
01
Khách du lịch tình dục
性旅游者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kẻ ấu dâm
儿童猥亵者
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娈童者
luán
娈
tóng
童
zhě
者
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
- Các biến thể:
- 孌, 𡢛, 𡤣, 𡤨
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脔
臠
䚕
挛
䜌
臡
㡩
栾
鸞
羉
孿
灤
婫
娄
㜐
婯
嬳
嬝
㚯
㛄
嫞
㜱
㛈
㚥
俙
㖀
怸
㤜
衲
残
哜
䏥
炨
枷
瓳
𠊃
娈童
娈童恋
娈童者
