Bản dịch của từ 娉内 trong tiếng Việt
娉内
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīng | ㄆㄧㄥ | p | ing | thanh ngang |
娉内 (Động từ)
【pīng nèi】
01
Đưa vào, nhận vào (đưa người vào trong nhà; cũng viết là '娉纳')
1.亦作“娉纳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điển lễ hôn nhân xưa: hỏi tên và nạp tiền sính lễ (một nghi thức hỏi tên, nạp bội trong lễ cưới cổ)
2.古代婚礼中的问名﹑纳币。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ việc cưới vợ; lấy vợ (mang nghĩa cổ, dùng chỉ hành động lấy người làm vợ)
3.借指娶妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娉内
pīng
娉
nèi
内
Các từ liên quan
娉会
娉命
娉姈
娉娉
娉娉袅袅
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
