Bản dịch của từ 娉命 trong tiếng Việt

娉命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥpingthanh ngang

娉命 (Danh từ)

pīng mìng
01

Trao hỏi sính lễ và đặt vấn hôn; thủ tục nhà trai nhờ mai mối hỏi tên, xin phép kết hôn với nhà gái (cổ).

男方遣媒问名和女方家长许婚。借指缔结婚约的程序。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娉命

pīng

mìng

Các từ liên quan

娉会
娉内
娉姈
娉娉
娉娉袅袅
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
娉
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【PHINH】
Các biến thể:
婷, 𡞐, 𡞲
Hình thái radical:
⿰,女,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép