Bản dịch của từ 娉姈 trong tiếng Việt

娉姈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥpingthanh ngang

娉姈 (Tính từ)

pīng líng
01

Dáng người thướt tha, mềm mại; nét điệu đà (tương tự “娉婷”)

犹娉婷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娉姈

pīng

líng

Các từ liên quan

娉会
娉内
娉命
娉娉
娉娉袅袅
娉
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【PHINH】
Các biến thể:
婷, 𡞐, 𡞲
Hình thái radical:
⿰,女,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép