ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娉娉
Bảng phân tích âm vị 娉
Pīng
Thanh nhã, duyên dáng, nhẹ nhàng (mô tả dáng đi hoặc vẻ đẹp thanh tú)
轻盈美好貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pīng
娉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép