ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娉财
Bảng phân tích âm vị 娉
Pīng
Của hồi môn, vật lễ tiền của khi xin cưới hoặc hành lễ (tiền, phẩm vật biếu khi lễ thành hôn)
行聘礼时所赠财物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pīng
娉
cái
财
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép