Bản dịch của từ 娊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiàn
01

Hình dáng eo thon của người con gái (như eo 'hiện' mảnh mai).

女子细腰的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: 'hiện' như hiện diện của người con gái xưa).

古女子人名用字。

Ví dụ
娊
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép