Bản dịch của từ 娍 trong tiếng Việt
娍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
娍 (Danh từ)
【chéng】
01
Chữ dùng làm tên người nữ xưa (giống như tên con gái đẹp, dễ nhớ).
古女子人名用字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𡡛
- Hình thái radical:
- ⿰,女,成
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丿乚乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朾
棖
揨
溗
䇸
䚘
埕
䆵
窚
鯎
澄
鋮
𠅞
賸
𠄵
胜
剰
嵊
琞
䇸
剩
椉
聖
𠓸
㛖
媳
妲
妖
娱
媝
姷
㜗
嬳
嫗
嬰
娳
𠁯
枮
帧
荪
浔
柄
室
狨
贻
钟
㟅
姡
