Bản dịch của từ 娎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiē
01

Trạng thái thành công, đạt được điều mong muốn (như người hiệt chí, vui mừng vì thành đạt).

得志的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thích thú, vui vẻ, cảm giác hài lòng (giống như khi thấy điều gì đó làm ta hiệt lòng vui sướng).

喜欢;喜悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娎
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿱,折,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép