Bản dịch của từ 娏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

máng
01

Tên nữ thần trong sách cổ, như câu “夜称唐妃领群~” (đêm gọi Tang phi dẫn đầu nhóm nữ thần).

古书上说的女神名:“夜称唐妃领群~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娏
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MÁNG】
Hình thái radical:
⿰,女,尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿乚丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép