Bản dịch của từ 娑 trong tiếng Việt
娑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
娑 (Danh từ)
【suō】
01
Cây sa la (tương truyền Niết Bàn của Phật Thích Ca ở giữa có đôi cây sa la)
挲罗树
Ví dụ
- Bính âm:
- 【suō】【ㄙㄨㄛ】【SA】
- Các biến thể:
- 𣯌
- Hình thái radical:
- ⿱,沙,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梭
簔
鮻
趖
挱
嗍
挲
䓾
𠈱
莎
嗦
縮
妷
孇
嫎
婖
嬔
婹
㜗
㛵
媱
嬾
嬧
嫡
桦
栿
瓶
挭
島
谉
䧐
捝
捁
䋄
䂏
䏮
婆娑
娑婆
娑婆诃
娑罗树
毗耶娑
泪眼婆娑
娑婆世界
婆娑起舞
老子婆娑
