Bản dịch của từ 娑婆 trong tiếng Việt
娑婆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
娑婆 (Danh từ)
【suō pó】
01
Phiên âm tiếng Phạn, có nghĩa là chịu đựng mọi khổ não; cõi trần; cõi đời
娑婆是指人间的世界,通常用来形容世俗生活的苦难与烦恼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娑婆
suō
娑
pó
婆
Các từ liên quan
娑娑
娑婆世界
娑婆诃
娑拖
娑盘
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
- Bính âm:
- 【suō】【ㄙㄨㄛ】【SA】
- Các biến thể:
- 𣯌
- Hình thái radical:
- ⿱,沙,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梭
簔
鮻
趖
挱
嗍
挲
䓾
𠈱
莎
嗦
縮
妷
孇
嫎
婖
嬔
婹
㜗
㛵
媱
嬾
嬧
嫡
桦
栿
瓶
挭
島
谉
䧐
捝
捁
䋄
䂏
䏮
婆娑
娑婆
娑婆诃
娑罗树
毗耶娑
泪眼婆娑
娑婆世界
婆娑起舞
老子婆娑
