ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娓娓
Bảng phân tích âm vị 娓
Wěi
Êm tai; rủ rỉ (nói)
形容谈论不倦或说话动听
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wěi
娓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép