Bản dịch của từ 娓娓动听 trong tiếng Việt
娓娓动听
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
娓娓动听 (Tính từ)
【wěi wěi dòng tīng】
01
Rất hấp dẫn (kể chuyện)
讲述得细致动听
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ăn nói lọt vành
形容讲话生动好听
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娓娓动听
wěi
娓
wěi
动
dòng
听
Các từ liên quan
娓娓
娓娓不倦
娓娓不怠
娓娓可听
娓娓而谈
动不动
动举
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
