Bản dịch của từ 娓娓可听 trong tiếng Việt

娓娓可听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

娓娓可听 (Tính từ)

wéi wěi kě tīng
01

Lời nói nhẹ nhàng và dễ nghe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娓娓可听

wěi

wěi

Các từ liên quan

娓娓
娓娓不倦
娓娓不怠
娓娓动听
娓娓而谈
可丁可卯
可不
可不是
可不的
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
娓
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VỈ】
Hình thái radical:
⿰,女,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép