Bản dịch của từ 娔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cách gọi khinh miệt phụ nữ lớn tuổi trong thời xưa (như gọi là bà già khó ưa).

古代对老年妇女的蔑称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

娔
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𡞢
Hình thái radical:
⿰,女,克
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép