Bản dịch của từ 娕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

chuò
01

Cẩn thận, thận trọng như người biết trắc nghiệm kỹ càng

谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tốt, thiện lành như người có đức hạnh

善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

娕
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRÁC】
Các biến thể:
娖, 孎, 𡠑, 𡣒, 𨃢
Hình thái radical:
⿰,女,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép