Bản dịch của từ 娖娖 trong tiếng Việt

娖娖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

娖娖 (Tính từ)

chuò chuò
01

Thái độ hoặc biểu hiện rụt rè, khách sáo, giữ ý, không tự nhiên.

拘谨貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娖娖

chuò

Các từ liên quan

娖搦
娖
Các biến thể:
娕, 孎
Hình thái radical:
⿰女足
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép