Bản dịch của từ 娘子军 trong tiếng Việt

娘子军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

娘子军 (Danh từ)

niáng zǐ jūn
01

Đội quân tóc dài; nương tử quân

隋末李渊的女儿统率的军队号称娘子军,后来用来泛称由女子组成的队伍

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娘子军

niáng

jūn

Các từ liên quan

娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
娘
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép