Bản dịch của từ 娘杀 trong tiếng Việt

娘杀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

娘杀 (Tính từ)

niáng shā
01

Tiếng địa phương (chửi), từ chửi thô tục mang sắc thái xúc phạm (gần như ‘đồ…’, xỉ vả người khác)

方言。詈词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娘杀

niáng

shā

Các từ liên quan

娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
娘
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép