Bản dịch của từ 娘母子 trong tiếng Việt
娘母子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niáng | ㄋㄧㄤˊ | n | iang | thanh sắc |
娘母子 (Danh từ)
【niáng mú zǐ】
01
Mẹ và con trai (mẹ với con), ám chỉ mối quan hệ mẹ — con trai
1.母亲和儿子。
Ví dụ
02
Mẹ; mẹ đẻ (cách gọi cổ/địa phương)
2.母亲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娘母子
niáng
娘
mǔ
母
zi
子
Các từ liên quan
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
母临
母亲
母亲河
母以子贵
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孃
- Hình thái radical:
- ⿰,女,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孃
嬢
㚬
娀
婴
嫴
娚
嫡
嬂
嫛
嫍
婺
㚴
媳
㻁
狵
涊
㭞
𠂺
海
莘
栻
𠊕
猁
埓
谈
新娘
娘家
娘炮
娘子
伴娘
老娘
娘娘
婆娘
红娘
爹娘
