Bản dịch của từ 娘行 trong tiếng Việt
娘行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niáng | ㄋㄧㄤˊ | n | iang | thanh sắc |
娘行 (Danh từ)
【niáng xíng】
01
Xưng gọi phụ nữ (từ nói chung, cổ hoặc phương ngữ) — giống như “nương”/“mẫu” để chỉ người nữ
1.女性通称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đàn bà đã lớn tuổi; phụ nữ có tuổi (mang sắc thái nói về tuổi tác, đôi khi hơi cổ)
2.指妇女上了年纪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娘行
niáng
娘
xíng
行
Các từ liên quan
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NƯƠNG】
- Các biến thể:
- 孃
- Hình thái radical:
- ⿰,女,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孃
嬢
㚬
娀
婴
嫴
娚
嫡
嬂
嫛
嫍
婺
㚴
媳
㻁
狵
涊
㭞
𠂺
海
莘
栻
𠊕
猁
埓
谈
新娘
娘家
娘炮
娘子
伴娘
老娘
娘娘
婆娘
红娘
爹娘
