Bản dịch của từ 娙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xíng
01

〔~〕Hán triều Trung Quốc, tên gọi nữ quan trong cung đình (giúp nhớ: 'hính' nghe gần giống 'hình', nữ quan như hình bóng cung đình).

〔~娥〕中国汉代宫中女官名。

Ví dụ
02

Chỉ người con gái dáng người thon dài, đẹp đẽ: “Triệu Yến Tích hính ~.” (nhớ: 'hính' như hình dáng thon dài, duyên dáng).

女子修长美好:“赵燕锡媌~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娙
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÍNH】
Các biến thể:
𡜇
Hình thái radical:
⿰,女,巠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一乚乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép