Bản dịch của từ 娜塔莉 trong tiếng Việt
娜塔莉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | n | uo | thanh sắc |
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
娜塔莉 (Danh từ)
【nà tǎ lì】
01
Natalie
常见的女性名字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娜塔莉
nà
娜
tǎ
塔
lì
莉
- Bính âm:
- 【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
- Các biến thể:
- 𡟦
- Hình thái radical:
- ⿰,女,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ一一ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎎
䖓
㨥
軜
䇱
捺
鈉
䖧
㴸
那
㙁
内
㔮
難
橠
傩
㑚
㰙
儺
梛
难
挪
䎠
𠕝
嬦
媀
嬩
孉
妙
姱
婤
㜐
㜈
娬
㚭
妠
荛
挧
㫈
𠉁
挗
奐
䑣
荚
㖈
砅
䖠
竕
婀娜
婀娜多姿
安娜
李娜
娜娜
汉娜
袅娜
娜迦
娇娜
越娜妙
雅典娜
安娜苏
