Bản dịch của từ 娜娜 trong tiếng Việt
娜娜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | n | uo | thanh sắc |
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
娜娜 (Danh từ)
【nà nà】
01
Nana (tên riêng)
娜娜(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nana (tiểu thuyết năm 1880 của Émile Zola)
娜娜(埃米尔·佐拉 1880 年小说)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nana (một bộ truyện tranh Nhật Bản)
娜娜(日本漫画系列)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娜娜
nà
娜
Các từ liên quan
娜婀
娜袅
- Bính âm:
- 【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
- Các biến thể:
- 𡟦
- Hình thái radical:
- ⿰,女,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ一一ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎎
䖓
㨥
軜
䇱
捺
鈉
䖧
㴸
那
㙁
内
㔮
難
橠
傩
㑚
㰙
儺
梛
难
挪
䎠
𠕝
嬦
媀
嬩
孉
妙
姱
婤
㜐
㜈
娬
㚭
妠
荛
挧
㫈
𠉁
挗
奐
䑣
荚
㖈
砅
䖠
竕
婀娜
婀娜多姿
安娜
李娜
娜娜
汉娜
袅娜
娜迦
娇娜
越娜妙
雅典娜
安娜苏
