Bản dịch của từ 娞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Něi

ㄋㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

něi
01

(wěi)~〕 đẹp đẽ, tươi sáng như nét mặt vui vẻ (giúp nhớ chữ có nét nữ tính, đẹp đẽ).

〔㛱(wěi)~〕美好的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娞
Bính âm:
【něi】【ㄋㄟˇ】【NỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶丶丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép