Bản dịch của từ 娟好 trong tiếng Việt

娟好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

娟好 (Tính từ)

juān hǎo
01

Chỉ phẩm hạnh cao quý, đạo đức trong sáng, tâm hồn thanh cao.

2.指情操高尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thanh tú, dịu dàng, tươi đẹp, thường dùng để chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế.

1.清秀美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娟好

juān

hǎo

Các từ liên quan

娟丽
娟倩
娟好静秀
娟妍
娟妙
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
娟
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép