Bản dịch của từ 娟娟 trong tiếng Việt
娟娟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
娟娟 (Danh từ)
【juān juān】
01
Dáng vẻ dài, thướt tha, uốn lượn như dòng nước hoặc vạt áo dài mềm mại
2.长曲貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhẹ nhàng bay bồng bềnh, như làn gió hoặc vạt mây thoảng qua.
4.飘动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rạng rỡ, tươi sáng đẹp đẽ như ánh sáng dịu dàng, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú
3.明媚貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dòng nước nhỏ chảy nhẹ nhàng, như suối nhỏ, lượn quanh mềm mại.
5.同“涓涓”。缓流;细流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Dáng vẻ duyên dáng, mềm mại và xinh đẹp.
1.姿态柔美貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娟娟
juān
娟
Các từ liên quan
娟丽
娟倩
娟好
娟好静秀
娟妍
娟妙
娟媚
娟嬛
娟巧
娟洁
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 姢
- Hình thái radical:
- ⿰,女,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋑
捐
焆
裐
鐫
瓹
鞙
䥴
脧
涓
勬
圏
娨
嬠
嫷
妜
妍
媊
㜥
妪
姢
孂
姚
媱
粏
阄
蚡
悍
宴
晋
袐
贿
弰
屓
𠊇
涨
婵娟
娟秀
宿娟
郑幸娟
