Bản dịch của từ 娟媚 trong tiếng Việt
娟媚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
娟媚 (Tính từ)
【juān mèi】
01
Dáng vẻ thanh tú, duyên dáng và có sức quyến rũ nhẹ nhàng.
清秀妩媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娟媚
juān
娟
mèi
媚
Các từ liên quan
娟丽
娟倩
娟好
娟好静秀
娟妍
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 姢
- Hình thái radical:
- ⿰,女,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋑
捐
焆
裐
鐫
瓹
鞙
䥴
脧
涓
勬
圏
娨
嬠
嫷
妜
妍
媊
㜥
妪
姢
孂
姚
媱
粏
阄
蚡
悍
宴
晋
袐
贿
弰
屓
𠊇
涨
婵娟
娟秀
宿娟
郑幸娟
