Bản dịch của từ 娟嬛 trong tiếng Việt

娟嬛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

娟嬛 (Danh từ)

juān qióng
01

Người giỏi câu cá thời xưa, thường là người chuyên cần và khéo léo trong việc câu cá.

古代善钓的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娟嬛

juān

huán

Các từ liên quan

娟丽
娟倩
娟好
娟好静秀
娟妍
嬛佞
嬛好
嬛嬛
嬛绵
嬛薄
娟
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép