Bản dịch của từ 娢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hán
01

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: 'hán' như 'hàn' lạnh, hình tượng cô gái xưa trong mùa đông)

古女子人名用字。

Ví dụ
娢
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,女,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép